"trend toward" in Vietnamese
Definition
Sự chuyển động hoặc xu hướng chung trong xã hội, kinh doanh hay tự nhiên khi mọi người dần dần lựa chọn một hướng hoặc hành vi nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc phân tích, hay đi kèm danh từ phía sau; nhấn mạnh sự thay đổi dần dần, không dùng cho thay đổi đột ngột.
Examples
There is a trend toward healthier eating.
Hiện nay có **xu hướng hướng tới** ăn uống lành mạnh hơn.
The country is seeing a trend toward urban living.
Đất nước này đang chứng kiến **xu hướng hướng tới** sống ở thành phố.
Companies show a trend toward using more technology.
Các công ty cho thấy **xu hướng hướng tới** sử dụng nhiều công nghệ hơn.
There's definitely a trend toward flexible work hours these days.
Ngày nay rõ ràng có **xu hướng hướng tới** giờ làm việc linh hoạt.
Have you noticed the trend toward plant-based diets?
Bạn có nhận thấy **xu hướng hướng tới** chế độ ăn dựa trên thực vật không?
It seems like there's a real trend toward minimalism in design now.
Hiện nay có vẻ như thiết kế đang có **xu hướng hướng tới** tối giản thật sự.