"trek across" in Vietnamese
Definition
Đi bộ một quãng đường dài hoặc khó khăn, thường xuyên qua địa hình hiểm trở hay vùng rộng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về hành trình dài, khó khăn, vượt qua địa hình không thuận lợi. Mạnh hơn so với 'đi bộ qua'.
Examples
They decided to trek across the desert together.
Họ quyết định **băng qua** sa mạc cùng nhau.
It took us a week to trek across the mountains.
Chúng tôi mất một tuần để **băng qua** dãy núi này.
He plans to trek across the entire country next summer.
Anh ấy dự định sẽ **băng qua** cả đất nước vào mùa hè tới.
We had to trek across muddy fields to reach the festival grounds.
Chúng tôi phải **băng qua** những cánh đồng lầy lội để đến bãi lễ hội.
My dream is to trek across South America one day.
Ước mơ của tôi là một ngày nào đó sẽ **băng qua** Nam Mỹ bằng cách đi bộ.
We got lost trying to trek across that vast forest before sunset.
Chúng tôi bị lạc khi cố gắng **băng qua** khu rừng rộng lớn trước lúc hoàng hôn.