Herhangi bir kelime yazın!

"treed" in Vietnamese

bị dồn lên câybị dồn vào góc

Definition

Bị buộc phải trèo lên cây để tránh nguy hiểm, thường dùng cho động vật; cũng có thể chỉ ai đó bị dồn vào thế không thoát được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động hoặc quá khứ, chủ yếu cho động vật ('The cat was treed'). Khi dùng cho người, diễn tả người bị dồn vào thế bí. Không phải từ dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The cat was treed by the dog.

Con mèo bị con chó **dồn lên cây**.

The squirrel was treed to escape the fox.

Con sóc bị **dồn lên cây** để trốn cáo.

She felt treed with no way out.

Cô ấy cảm thấy như bị **dồn vào góc**, không có lối thoát.

The hunters treed the bear during the chase.

Những người thợ săn đã **dồn lên cây** con gấu khi đuổi theo nó.

After hearing the loud noise, the raccoon quickly treed itself.

Sau khi nghe tiếng ồn lớn, con gấu mèo nhanh chóng **leo lên cây**.

We had him treed—there was nowhere for him to run.

Chúng tôi đã **dồn anh ấy vào góc**—không còn đường chạy.