Herhangi bir kelime yazın!

"treat to" in Vietnamese

chiêu đãimời (ai đó cái gì đặc biệt)

Definition

Dành tặng cho ai đó một điều đặc biệt, như món ăn, giải trí hoặc trải nghiệm, thường là như một món quà hoặc điều bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đối tượng và điều đặc biệt được tặng: 'treat someone to dinner'. Ý nghĩa tích cực, không dùng cho những thứ cần thiết. Luôn phải có đối tượng sau 'to'.

Examples

I'd like to treat you to lunch today.

Tôi muốn **chiêu đãi bạn** bữa trưa hôm nay.

They treated the kids to ice cream after the game.

Họ đã **chiêu đãi bọn trẻ** kem sau trận đấu.

I treated myself to a movie last night.

Tối qua tôi đã **chiêu đãi bản thân** một bộ phim.

Let's treat our parents to dinner this weekend to thank them.

Cuối tuần này, hãy **chiêu đãi bố mẹ** bữa tối để cảm ơn họ nhé.

He always treats his friends to coffee when they visit.

Anh ấy luôn **chiêu đãi bạn bè** cà phê mỗi khi họ đến chơi.

I want to treat you to something special for your birthday.

Tôi muốn **chiêu đãi bạn** một điều đặc biệt cho sinh nhật của bạn.