"tread carefully" in Vietnamese
Definition
Trong những tình huống dễ gặp rủi ro, nghĩa là hành động hoặc nói năng một cách cực kỳ cẩn thận để tránh hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm thành ngữ, dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo ở tình huống nhạy cảm; không liên quan đến việc đi bộ thật, mà là cẩn thận trong hành động hoặc lời nói.
Examples
You should tread carefully when talking to your boss.
Khi nói chuyện với sếp, bạn nên **hành động cẩn trọng**.
It's best to tread carefully in new situations.
Tốt nhất nên **hành động cẩn trọng** trong những tình huống mới.
We need to tread carefully to avoid problems.
Chúng ta cần **hành động cẩn trọng** để tránh gặp rắc rối.
If I were you, I'd tread carefully around that topic.
Nếu là bạn, tôi sẽ **hành động cẩn trọng** khi nhắc đến chủ đề đó.
We're going to have to tread carefully until we know more details.
Chúng ta sẽ phải **hành động cẩn trọng** cho đến khi biết thêm chi tiết.
He's upset, so just tread carefully for now.
Anh ấy đang khó chịu, nên bây giờ cứ **hành động cẩn trọng** nhé.