"traumatism" in Vietnamese
Definition
Chấn thương là tổn thương về mặt thể chất cho cơ thể do một lực bên ngoài gây ra, như tai nạn hay bị ngã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chấn thương' chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học hoặc trang trọng; trong giao tiếp thông thường thường dùng 'bị thương'. Thuật ngữ này chỉ tổn thương do tác động vật lý bên ngoài, không phải tổn thương tâm lý.
Examples
The doctor said the patient had a head traumatism.
Bác sĩ nói bệnh nhân bị **chấn thương** ở đầu.
A car accident can cause serious traumatism.
Tai nạn xe hơi có thể gây **chấn thương** nghiêm trọng.
He went to the hospital with a leg traumatism after falling.
Anh ấy đến bệnh viện với **chấn thương** ở chân sau khi bị ngã.
Internal traumatism isn't always easy to detect right after an accident.
Ngay sau tai nạn, **chấn thương** nội tạng không phải lúc nào cũng dễ phát hiện.
After the fall, she was diagnosed with spinal traumatism.
Sau khi bị ngã, cô ấy được chẩn đoán bị **chấn thương** cột sống.
The report mentioned multiple cases of traumatism among the passengers.
Báo cáo đề cập đến nhiều trường hợp **chấn thương** trong số các hành khách.