Herhangi bir kelime yazın!

"transpired" in Vietnamese

xảy rađược tiết lộ

Definition

Một sự việc đã xảy ra hoặc một điều gì đó trước đây chưa biết nay đã được tiết lộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường thấy trong báo chí, tin tức hoặc các văn bản chính thức. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng “happen” hoặc “occur”. Phổ biến với cấu trúc 'it transpired that...'.

Examples

No one knew what had transpired during the meeting.

Không ai biết chuyện gì đã **xảy ra** trong cuộc họp.

The police reported what transpired at the scene.

Cảnh sát đã báo cáo những gì đã **xảy ra** tại hiện trường.

Something unexpected transpired last night.

Một điều bất ngờ đã **xảy ra** tối qua.

It later transpired that she had been telling the truth all along.

Sau này **được tiết lộ** rằng cô ấy luôn nói thật.

Much of what transpired remains a mystery to this day.

Nhiều điều đã **xảy ra** vẫn còn là bí ẩn cho đến ngày nay.

When the details finally transpired, everyone was shocked.

Khi các chi tiết cuối cùng **được tiết lộ**, mọi người đều sốc.