Herhangi bir kelime yazın!

"transgressions" in Vietnamese

vi phạmtội lỗi

Definition

Những hành động trái với quy tắc, pháp luật hoặc nguyên tắc đạo đức. Có thể là lỗi, tội lỗi hoặc vi phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, văn học, dùng nhiều trong pháp luật, tôn giáo hoặc vấn đề đạo đức. Trong hội thoại thường dùng 'lỗi', 'vi phạm'. Thường gặp với 'vi phạm nghiêm trọng', 'vi phạm nhỏ'.

Examples

He apologized for his transgressions at work.

Anh ấy đã xin lỗi vì những **vi phạm** của mình tại nơi làm việc.

Small transgressions are often forgiven.

Những **vi phạm** nhỏ thường được tha thứ.

The teacher listed the students' transgressions.

Giáo viên đã liệt kê các **vi phạm** của học sinh.

Everyone has their own transgressions, but it's important to learn from them.

Ai cũng có những **vi phạm** của riêng mình, nhưng điều quan trọng là học hỏi từ chúng.

She tried to hide her transgressions, but eventually the truth came out.

Cô ấy đã cố che giấu những **vi phạm** của mình, nhưng cuối cùng sự thật vẫn bị lộ ra.

The law does not excuse repeated transgressions.

Pháp luật không tha thứ cho những **vi phạm** lặp lại.