"transcribed" in Vietnamese
Definition
Ghi lại nguyên văn nội dung từ âm thanh hoặc lời nói thành văn bản, đôi khi cũng chỉ việc thay đổi từ hệ chữ này sang hệ chữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường học thuật, pháp luật, truyền thông. 'transcribed interview' là phỏng vấn được ghi lại nguyên văn. Không dùng thay cho 'translated'.
Examples
The speech was transcribed for the newspaper.
Bài phát biểu đã được **ghi lại** cho tờ báo.
All interviews were transcribed by students.
Tất cả các cuộc phỏng vấn đều được sinh viên **ghi lại**.
The meeting minutes were transcribed and sent to the team.
Biên bản họp đã được **ghi lại** và gửi cho nhóm.
His podcast episodes are always transcribed so listeners can read along.
Các tập podcast của anh ấy luôn được **ghi lại** để người nghe có thể đọc cùng.
I prefer videos with transcribed subtitles; it helps me understand better.
Tôi thích xem video có phụ đề đã được **ghi lại**; điều này giúp tôi dễ hiểu hơn.
The doctor’s notes were quickly transcribed into the patient's file.
Ghi chú của bác sĩ đã được **ghi lại** nhanh chóng vào hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.