"transcended" in Vietnamese
Definition
Vươn lên trên hoặc vượt ra ngoài các giới hạn thông thường. Thường dùng khi một điều gì đó vượt ngoài mong đợi hoặc vượt qua mọi giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi nói về thành tựu trừu tượng (vd: 'transcended boundaries'). Không dùng cho hành động di chuyển vật lý. Mang sắc thái vượt bậc, đôi khi mang tính tinh thần, lớn lao hơn 'exceed' hay 'overcome'.
Examples
She transcended her fears and spoke in public.
Cô ấy đã **vượt lên trên** nỗi sợ và nói trước công chúng.
Their music transcended cultural differences.
Âm nhạc của họ đã **vượt qua** sự khác biệt văn hóa.
The story transcended generations.
Câu chuyện này đã **vượt lên trên** các thế hệ.
He felt like he had transcended the limits of what he thought was possible.
Anh ấy cảm thấy mình đã **vượt qua** giới hạn mà bản thân nghĩ là có thể.
Her paintings have transcended time and are still admired today.
Những bức tranh của cô ấy đã **vượt lên trên** thời gian và vẫn được ngưỡng mộ ngày nay.
What started as a simple idea transcended into a worldwide movement.
Ý tưởng đơn giản ban đầu đã **vượt lên thành** một phong trào toàn cầu.