"training" in Vietnamese
Definition
Quá trình học các kỹ năng, kiến thức hoặc thể lực cần thiết cho công việc, hoạt động hoặc thể thao. Có thể chỉ việc tập luyện nâng cao hiệu quả hoặc học để cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong công việc, thể thao, fitness, quân đội. Thường không đếm được: 'đào tạo nhân viên', 'đang đào tạo', nhưng trong kinh doanh có thể nói '3 buổi đào tạo'. Không nhầm lẫn với 'giáo dục' (education), vốn bao quát và thiên về học thuật hơn.
Examples
The new workers need training before they start.
Nhân viên mới cần **đào tạo** trước khi bắt đầu làm việc.
She goes to soccer training every Saturday.
Cô ấy đi **tập luyện** bóng đá mỗi thứ Bảy.
This job includes safety training.
Công việc này bao gồm **đào tạo** an toàn.
I'm still in training, so it takes me a little longer.
Tôi vẫn đang trong quá trình **đào tạo**, nên làm mất nhiều thời gian hơn.
The company paid for extra training so the team could use the new software.
Công ty đã trả tiền cho **đào tạo** bổ sung để đội có thể sử dụng phần mềm mới.
All that marathon training finally paid off on race day.
Tất cả quá trình **tập luyện** marathon đó cuối cùng cũng đem lại kết quả vào ngày thi đấu.