Herhangi bir kelime yazın!

"trail behind" in Vietnamese

tụt lại sauđi sau

Definition

Tiến chậm hơn hoặc đi sau người khác. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (đi bộ, chạy) và nghĩa bóng (thành tích, công việc).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói cho cả tình huống thực tế và bóng gió. 'Trail behind someone' là chậm hơn ai đó; nhẹ hơn so với 'fall behind'.

Examples

The little boy trailed behind his mother in the store.

Cậu bé nhỏ **tụt lại sau** mẹ trong cửa hàng.

She always trails behind in math class.

Cô ấy luôn **tụt lại sau** trong lớp toán.

The slowest runner usually trails behind the others.

Người chạy chậm nhất thường **tụt lại sau** những người khác.

With new technology, our company can't afford to trail behind competitors.

Với công nghệ mới, công ty chúng ta không thể **tụt lại sau** đối thủ.

You always trail behind when we're in a hurry—try to keep up!

Mỗi khi vội, bạn luôn **tụt lại phía sau**—cố gắng theo kịp nhé!

Old policies will make us trail behind in the global market.

Các chính sách cũ sẽ làm chúng ta **tụt lại sau** trên thị trường toàn cầu.