"trade on" in Vietnamese
Definition
Sử dụng một tình huống, đặc điểm hoặc mối quan hệ nào đó cho lợi ích cá nhân, đặc biệt là một cách không công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lợi dụng' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tận dụng cái gì đó một cách không công bằng; thường dùng với sự tử tế, lòng tin, ngoại hình, kinh nghiệm, v.v.
Examples
He tried to trade on his friendship with the manager to get a job.
Anh ấy đã cố **lợi dụng** mối quan hệ bạn bè với quản lý để xin việc.
Some people trade on their good looks.
Một số người **lợi dụng** ngoại hình của mình.
She did not want to trade on her father's reputation.
Cô ấy không muốn **lợi dụng** danh tiếng của cha mình.
You shouldn't trade on people's sympathy to get what you want.
Bạn không nên **lợi dụng** sự cảm thông của người khác để đạt được những gì mình muốn.
Politicians often trade on their experience to gain more support.
Các chính trị gia thường **lợi dụng** kinh nghiệm của mình để nhận được thêm sự ủng hộ.
He tends to trade on the fact that he comes from a wealthy family.
Anh ấy thường **lợi dụng** việc mình xuất thân từ gia đình giàu có.