Herhangi bir kelime yazın!

"trade off" in Vietnamese

sự đánh đổisự cân đổi

Definition

'Sự đánh đổi' là khi bạn phải từ bỏ một điều gì đó để nhận được điều khác, cân nhắc lợi ích và bất lợi giữa các lựa chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh tế, kinh doanh và khi quyết định trong cuộc sống. Dùng làm danh từ để nói về việc phải lựa chọn giữa hai cái đều có lợi-hại riêng.

Examples

There is always a trade off between price and quality.

Giữa giá và chất lượng luôn tồn tại một **sự đánh đổi**.

Studying late is a trade off for having more free time during the day.

Học khuya là **sự đánh đổi** để có nhiều thời gian rảnh vào ban ngày.

He made a trade off between spending and saving.

Anh ấy đã thực hiện một **sự đánh đổi** giữa việc tiêu xài và tiết kiệm.

You have to decide what matters more—the trade off is yours to make.

Bạn phải quyết định điều gì quan trọng hơn—**sự đánh đổi** là do bạn chọn.

Moving closer to work saved time, but the trade off was higher rent.

Chuyển đến gần chỗ làm tiết kiệm thời gian, nhưng **sự đánh đổi** là tiền thuê nhà cao hơn.

Every decision in life involves some kind of trade off.

Mỗi quyết định trong cuộc sống đều có một dạng **sự đánh đổi** nào đó.