Herhangi bir kelime yazın!

"trackless" in Vietnamese

không dấu vếthoang vu

Definition

Nơi không có đường mòn, lối đi hay dấu vết nào; vùng đất hoang sơ, chưa ai khám phá.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong văn học hoặc mô tả như 'trackless forest'; hiếm khi dùng hàng ngày. Gợi cảm giác cô lập hoặc hoang sơ.

Examples

The explorers walked through the trackless jungle.

Những nhà thám hiểm đã đi qua khu rừng **không dấu vết**.

He got lost in a trackless desert.

Anh ấy bị lạc trong sa mạc **hoang vu**.

Snow covered the land, making it completely trackless.

Tuyết phủ kín đất, làm cho nó hoàn toàn **không dấu vết**.

The path disappeared, and we wandered into trackless wilderness.

Con đường biến mất, chúng tôi đi lang thang vào vùng hoang dã **không dấu vết**.

Their footprints vanished on the trackless snow.

Dấu chân của họ biến mất trên lớp tuyết **không dấu vết**.

After a while, the road ended and we faced a trackless landscape stretching to the horizon.

Một lúc sau con đường kết thúc và chúng tôi đối mặt với một khung cảnh **hoang vu** kéo dài đến tận chân trời.