"track with" in Vietnamese
Definition
Đồng ý với, phù hợp với hoặc nhất quán với điều gì đó; cũng có thể dùng để nói là bạn hiểu hoặc theo kịp với cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Track with" là cụm từ không trang trọng, thường dùng khi nói để chỉ sự đồng ý, phù hợp, hoặc hiểu nội dung nào đó. Không dùng cho nghĩa theo dõi vật lý.
Examples
Her story doesn't track with what he said.
Câu chuyện của cô ấy không **phù hợp với** những gì anh ấy nói.
That explanation tracks with what I already know.
Giải thích đó **phù hợp với** những gì tôi đã biết.
Does this idea track with your experience?
Ý tưởng này có **phù hợp với** kinh nghiệm của bạn không?
Yeah, that totally tracks with what I've seen at work.
Ừ, điều đó **hoàn toàn phù hợp với** những gì tôi đã thấy ở chỗ làm.
Sorry, I don't really track with that logic.
Xin lỗi, tôi thực sự không **đồng ý với** lập luận đó.
Just checking—are you tracking with me so far?
Chỉ hỏi thôi—bạn vẫn **theo kịp tôi** chứ?