Herhangi bir kelime yazın!

"track down" in Vietnamese

tìm ratruy tìm

Definition

Sau khi tìm kiếm một thời gian, xác định được chính xác vị trí của ai đó hoặc điều gì đó nhờ các manh mối hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt không trang trọng, thường dùng khi nói về việc tìm người, vật, hay thông tin bị mất hoặc khó tìm. Ví dụ: 'tìm ra nguyên nhân', 'truy tìm nghi phạm'. Hàm ý cần nỗ lực tìm kiếm.

Examples

The police worked hard to track down the missing boy.

Cảnh sát đã làm việc chăm chỉ để **tìm ra** cậu bé mất tích.

I finally tracked down my old friend from college.

Cuối cùng tôi cũng đã **tìm ra** người bạn cũ thời đại học của mình.

We need to track down the cause of the problem.

Chúng ta cần **tìm ra** nguyên nhân của vấn đề.

Can you track down where this old photo was taken?

Bạn có thể **tìm ra** nơi bức ảnh cũ này được chụp không?

It took weeks to track down all the paperwork I needed.

Tôi mất hàng tuần để **tìm ra** tất cả giấy tờ mình cần.

They finally managed to track down the person who invented it.

Cuối cùng họ cũng đã **tìm ra** người phát minh ra nó.