"toxicity" in Vietnamese
Definition
Độc tính là mức độ mà một chất có thể gây hại cho con người, động vật hoặc môi trường. Cũng có thể chỉ tính chất gây hại của hóa chất, thuốc hoặc hành vi, thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học, y tế, môi trường. Có thể dùng bóng để nói về hành vi hoặc môi trường độc hại ('toxicity in relationships'). Thường là danh từ không đếm được và đi với các từ như 'cao', 'thấp', 'mãn tính', 'cấp tính'.
Examples
The toxicity of that chemical is very high.
**Độc tính** của hóa chất đó rất cao.
Doctors study the toxicity of new medicines.
Các bác sĩ nghiên cứu về **độc tính** của các loại thuốc mới.
High toxicity can be dangerous for children and pets.
**Độc tính** cao có thể nguy hiểm cho trẻ em và thú cưng.
They recalled the product after tests showed unexpected toxicity.
Họ đã thu hồi sản phẩm sau khi kiểm tra phát hiện ra **độc tính** bất ngờ.
We need to talk about the toxicity in this workplace environment.
Chúng ta cần nói về **độc tính** trong môi trường làm việc này.
Some online communities struggle to control toxicity among users.
Một số cộng đồng mạng gặp khó khăn khi kiểm soát **độc tính** giữa các thành viên.