Herhangi bir kelime yazın!

"towser" in Vietnamese

Towser (tên chó lớn, kiểu cũ)

Definition

Từ cổ để chỉ những con chó to lớn, thường dùng làm tên cho chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu thấy trong văn học cổ hoặc khi đặt tên chó để tạo cảm giác truyền thống. Không dùng cho người hay chó nhỏ.

Examples

Towser is a big brown dog.

**Towser** là một con chó to màu nâu.

The farmer’s towser barked at the strangers.

**Towser** của người nông dân sủa vào những người lạ.

They named their puppy Towser.

Họ đã đặt tên chú cún của mình là **Towser**.

Don’t worry, Towser is friendly despite his size.

Đừng lo, **Towser** thân thiện dù nó to lớn.

When I was a kid, we had an old towser who watched over the farm.

Khi còn nhỏ, tôi từng có một chú **Towser** già canh giữ trang trại.

If you hear barking, that’s just Towser letting us know you’re here.

Nếu nghe thấy tiếng sủa, đó chỉ là **Towser** báo cho chúng tôi biết bạn đến.