"tower over" in Vietnamese
Definition
Cao hơn hoặc lớn hơn nhiều so với ai đó hay cái gì đó, thường khiến sự khác biệt trở nên rõ rệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'tower over' thường nói về sự khác biệt rõ về chiều cao, kích cỡ, nhưng cũng có thể dùng nói về quyền lực hay vị thế. Dùng nhiều cho người, toà nhà hoặc đồ vật.
Examples
John towers over his little brother.
John **đứng sừng sững trên** em trai của mình.
The new skyscraper towers over all the buildings in the city.
Toà nhà chọc trời mới **đứng sừng sững trên** mọi tòa nhà khác trong thành phố.
The basketball player towers over her classmates.
Cầu thủ bóng rổ **đứng sừng sững trên** các bạn cùng lớp.
My dog may be small, but he acts like he towers over everyone at the park.
Chó của tôi có thể nhỏ, nhưng nó cư xử như thể mình **đứng sừng sững trên** mọi người ở công viên.
That ancient tree towers over the other plants in the garden, giving lots of shade.
Cây cổ thụ đó **đứng sừng sững trên** các loài cây khác trong vườn, tạo nhiều bóng mát.
At work, she really towers over her colleagues when it comes to experience.
Ở chỗ làm, về kinh nghiệm cô ấy thật sự **vượt trội hơn** so với các đồng nghiệp.