Herhangi bir kelime yazın!

"touch a sore point" in Vietnamese

chạm vào điểm yếuchạm vào nỗi đau

Definition

Đề cập đến vấn đề khiến ai đó cảm thấy khó chịu hoặc nhạy cảm, thường vì đó là điều khiến họ phiền lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi vô tình chạm vào vấn đề nhạy cảm của ai đó. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt mà dành cho chủ đề thực sự làm người khác khó chịu.

Examples

I didn't mean to touch a sore point when I mentioned your old job.

Tôi không có ý **chạm vào điểm yếu** khi nhắc đến công việc cũ của bạn.

Talking about her family always seems to touch a sore point.

Nhắc đến gia đình cô ấy dường như luôn **chạm vào điểm yếu**.

Be careful not to touch a sore point during the meeting.

Hãy cẩn thận, đừng **chạm vào điểm yếu** trong cuộc họp.

Uh oh, did I just touch a sore point with that joke?

Ồ, có phải câu đùa đó vừa **chạm vào điểm yếu** không nhỉ?

Whenever you mention money, it seems to touch a sore point for him.

Hễ nhắc đến tiền là dường như bạn đã **chạm vào điểm yếu** của anh ấy.

Sorry if I touched a sore point—I didn’t realize that subject was hard for you.

Xin lỗi nếu tôi đã **chạm vào điểm yếu**—tôi không biết chủ đề đó khó với bạn.