Herhangi bir kelime yazın!

"totality" in Vietnamese

toàn thểsự trọn vẹntoàn phần (thiên văn)

Definition

Toàn thể nghĩa là toàn bộ, đầy đủ hoặc trọn vẹn một thứ gì đó. Ngoài ra, trong thiên văn học, nó chỉ thời điểm nhật/nguyệt thực khi mặt trời hoặc mặt trăng bị che phủ hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Toàn thể’ thường dùng trong văn bản học thuật, khoa học hoặc thiên văn. Hằng ngày hay dùng ‘toàn bộ’ hoặc ‘trọn vẹn’. Khi nói về nhật thực hoặc nguyệt thực, hãy dùng 'toàn phần'.

Examples

The totality of the data supports our theory.

**Toàn thể** dữ liệu đều ủng hộ giả thuyết của chúng ta.

We need to consider the totality of his actions.

Chúng ta cần xem xét **toàn thể** hành động của anh ấy.

During the eclipse's totality, it became very dark.

Trong thời điểm **toàn phần** của nhật thực, trời trở nên rất tối.

It’s important to see people in their totality, not just one part of their lives.

Điều quan trọng là nhìn nhận con người trong **toàn thể** của họ, không chỉ một phần cuộc sống.

You can only understand the book if you read it in its totality.

Bạn chỉ có thể hiểu cuốn sách nếu đọc nó trong **toàn thể**.

The silence during totality was unforgettable.

Sự yên lặng trong **toàn phần** thật khó quên.