"totalitarian" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến một hệ thống chính phủ mà nhà cầm quyền kiểm soát toàn bộ mọi mặt đời sống công cộng và riêng tư, không cho phép tự do hay sự phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong học thuật hay trang trọng để mô tả chính phủ hoặc chế độ, không dùng cho cá nhân. Cụm phổ biến: 'totalitarian regime', 'totalitarian state'. 'Totalitarian' nghiêm ngặt hơn 'authoritarian'.
Examples
A totalitarian government does not allow any opposition.
Chính phủ **toàn trị** không cho phép bất kỳ sự phản đối nào.
The citizens lived under a totalitarian regime for years.
Người dân sống dưới chế độ **toàn trị** trong nhiều năm.
In a totalitarian state, freedom of speech is often banned.
Ở một nhà nước **toàn trị**, quyền tự do ngôn luận thường bị cấm.
People were afraid to speak out under the totalitarian regime.
Dưới chế độ **toàn trị**, người dân sợ lên tiếng.
His book criticizes totalitarian systems and defends democracy.
Cuốn sách của ông chỉ trích các hệ thống **toàn trị** và bảo vệ nền dân chủ.
"That law sounds almost totalitarian, don't you think?"
Luật đó nghe có vẻ gần như **toàn trị**, bạn có nghĩ vậy không?