Herhangi bir kelime yazın!

"toss back" in Vietnamese

uống cạn một hơiném lại

Definition

Uống gì đó thật nhanh trong một hơi, đặc biệt là rượu, hoặc ném thứ gì đó trở lại chỗ cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, chủ yếu chỉ uống nhanh rượu hoặc nước (ví dụ 'toss back a shot'). Cũng dùng khi nói về việc ném trả vật gì, thường là trong thể thao hoặc bạn bè. Không dùng cho bối cảnh trang trọng.

Examples

He tossed back his drink in one gulp.

Anh ấy **uống cạn một hơi** ly nước của mình.

Please toss back the ball to me.

Làm ơn **ném trả** quả bóng cho tôi.

She tossed back a glass of water after her run.

Cô ấy **uống cạn một hơi** ly nước sau khi chạy.

He just walked in and tossed back a whiskey like it was nothing.

Anh ta vừa bước vào liền **uống cạn một hơi** ly whiskey như chẳng có gì.

She caught the keys and tossed back a quick smile.

Cô ấy bắt lấy chìa khóa và **mỉm cười đáp lại** một cách nhanh chóng.

I don't usually toss back drinks, but it was a special occasion.

Tôi thường không **uống cạn một hơi** đồ uống, nhưng hôm đó là dịp đặc biệt.