Herhangi bir kelime yazın!

"tort" in Vietnamese

hành vi dân sự trái pháp luật

Definition

Hành vi dân sự trái pháp luật là hành động gây thiệt hại cho người khác không phải là tội phạm hay vi phạm hợp đồng, và có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tort' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật. Một số loại phổ biến như sơ suất, phỉ báng, xâm phạm tài sản. Được giải quyết ở toà dân sự chứ không phải toà hình sự.

Examples

A car accident caused by negligence can be a tort.

Một vụ tai nạn xe hơi do sơ suất có thể là một **hành vi dân sự trái pháp luật**.

Defamation is one kind of tort.

Phỉ báng là một loại **hành vi dân sự trái pháp luật**.

She sued her neighbor for tort after he damaged her garden.

Cô ấy kiện hàng xóm vì **hành vi dân sự trái pháp luật** sau khi người này làm hỏng vườn của cô.

The lawyer explained that trespassing is considered a tort under civil law.

Luật sư giải thích rằng xâm phạm tài sản được coi là **hành vi dân sự trái pháp luật** theo luật dân sự.

If someone injures you by mistake, you might have a tort case rather than a criminal one.

Nếu ai đó làm bạn bị thương do nhầm lẫn, bạn có thể có một vụ kiện **hành vi dân sự trái pháp luật** thay vì hình sự.

Many personal injury lawsuits are based on the idea of a tort.

Nhiều vụ kiện thương tích cá nhân dựa trên ý tưởng về **hành vi dân sự trái pháp luật**.