Herhangi bir kelime yazın!

"toques" in Vietnamese

chạm nhẹnét chấm phánhịp gõ (nhạc cụ)

Definition

'Toques' chỉ những lần chạm nhẹ, các chi tiết nhỏ được thêm vào (trong nghệ thuật hoặc nấu ăn), hoặc những nhịp gõ ngắn trên nhạc cụ, nhất là trống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho chi tiết nghệ thuật, nhạc cụ hoặc chạm nhẹ; không dùng khi chỉ va chạm mạnh. Thích hợp cho các cụm như 'finishing touches'.

Examples

The chef added the final toques to the dish before serving.

Đầu bếp đã thêm những **chạm nhẹ** cuối cùng cho món ăn trước khi bày ra.

He played some fast toques on his drums.

Anh ấy đã chơi vài **nhịp gõ** nhanh trên trống của mình.

She noticed the gentle toques on her shoulder.

Cô nhận ra những **chạm nhẹ** dịu dàng trên vai mình.

I love the little toques you add to your paintings—they make them unique.

Tôi yêu những **nét chấm phá** nhỏ bạn thêm vào tranh; chúng làm bức tranh độc đáo.

Those were just my personal toques to improve the recipe.

Đó chỉ là những **chạm nhẹ** cá nhân của tôi để cải thiện công thức.

The song started soft, then shifted to some lively toques in the middle.

Bài hát bắt đầu nhẹ nhàng, rồi chuyển sang những **nhịp gõ** sôi động ở đoạn giữa.