"topnotch" in Vietnamese
Definition
Chỉ chất lượng rất cao hoặc xuất sắc; thuộc nhóm tốt nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh khen ngợi không trang trọng, đặc biệt với 'dịch vụ', 'món ăn', v.v. Không dùng cho điều tiêu cực hoặc trung tính.
Examples
The restaurant serves topnotch food.
Nhà hàng phục vụ món ăn **hàng đầu**.
She did a topnotch job on the project.
Cô ấy đã làm việc **tuyệt vời** với dự án đó.
We stayed at a topnotch hotel.
Chúng tôi ở một khách sạn **hàng đầu**.
Their customer service is really topnotch—I got help right away.
Dịch vụ khách hàng của họ thực sự **hàng đầu**—tôi được hỗ trợ ngay lập tức.
If you want a topnotch experience, try this tour.
Nếu bạn muốn trải nghiệm **hàng đầu**, hãy thử tour này.
That movie’s special effects were topnotch—so impressive!
Hiệu ứng đặc biệt của phim đó **xuất sắc**—rất ấn tượng!