Herhangi bir kelime yazın!

"topnotch" in Indonesian

hàng đầutuyệt vời

Definition

Cực kỳ chất lượng hoặc xuất sắc; thuộc nhóm tốt nhất.

Usage Notes (Indonesian)

Không trang trọng; thường dùng để khen ngợi dịch vụ, thức ăn, v.v. Không sử dụng với nghĩa tiêu cực hoặc trung bình.

Examples

The restaurant serves topnotch food.

Nhà hàng phục vụ đồ ăn **hàng đầu**.

She did a topnotch job on the project.

Cô ấy đã làm **tuyệt vời** với dự án đó.

We stayed at a topnotch hotel.

Chúng tôi ở khách sạn **hàng đầu**.

Their customer service is really topnotch—I got help right away.

Dịch vụ khách hàng của họ thực sự **tuyệt vời**—tôi được giúp ngay.

If you want a topnotch experience, try this tour.

Nếu bạn muốn một trải nghiệm **tuyệt vời**, hãy thử tour này.

That movie’s special effects were topnotch—so impressive!

Hiệu ứng đặc biệt của phim đó **hàng đầu**—rất ấn tượng!