Herhangi bir kelime yazın!

"top of the line" in Vietnamese

cao cấp nhấthàng đầu

Definition

Diễn tả sản phẩm hoặc dịch vụ tốt nhất, chất lượng cao nhất trong cùng loại. Thường dùng cho hàng tiêu dùng cao cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong quảng cáo sản phẩm điện tử, ô tô hoặc thiết bị gia dụng. Có thể dùng trước danh từ: 'mẫu cao cấp nhất'.

Examples

This is a top of the line laptop.

Đây là chiếc laptop **cao cấp nhất**.

He bought a top of the line smartphone.

Anh ấy đã mua một chiếc smartphone **cao cấp nhất**.

Our new car is top of the line.

Xe hơi mới của chúng tôi là **hàng đầu**.

If you want the best sound, go for their top of the line speakers.

Nếu muốn âm thanh tốt nhất, chọn loa **cao cấp nhất** của họ.

This hotel is totally top of the line—the rooms are amazing.

Khách sạn này **hàng đầu** hoàn toàn—phòng cực kỳ đẹp.

My bike isn’t top of the line, but it gets the job done.

Xe đạp của tôi không phải **hàng đầu**, nhưng vẫn chạy ngon.