Herhangi bir kelime yazın!

"top dog" in Vietnamese

người đứng đầuông trùmlãnh đạo

Definition

Người hoặc nhóm quan trọng nhất, có quyền lực nhất trong một tình huống, tổ chức, hoặc cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Top dog' là từ không trang trọng, hay dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc xã hội để chỉ người chiến thắng hoặc lãnh đạo. Không dùng để nói về động vật, chỉ dùng cho người hoặc nhóm có quyền lực.

Examples

He became the top dog at his company after many years of hard work.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã trở thành **người đứng đầu** công ty.

The two teams are fighting to be the top dog in the league.

Hai đội đang tranh đấu để trở thành **người đứng đầu** giải đấu.

Who is the top dog in your class?

Ai là **người đứng đầu** lớp bạn?

After the merger, nobody was sure who the new top dog would be.

Sau khi sáp nhập, không ai chắc ai sẽ là **người đứng đầu** mới.

He likes to act like the top dog, but everyone knows the manager is really in charge.

Anh ấy thích tỏ ra như **người đứng đầu**, nhưng ai cũng biết quản lý mới là người thực sự nắm quyền.

There's always a new top dog when the company changes direction.

Mỗi khi công ty thay đổi hướng đi, luôn có một **người đứng đầu** mới.