Herhangi bir kelime yazın!

"too cool for school" in Vietnamese

quá sành điệulàm như mình siêu ngầu

Definition

Cụm từ này mô tả người cư xử tự tin thái quá hoặc tỏ ra mình vượt trội, phong cách hơn mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng trong giới trẻ. Đôi khi khen nhưng thường mang ý châm biếm. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He thinks he is too cool for school and never talks to anyone.

Anh ấy nghĩ mình **quá sành điệu** nên chẳng nói chuyện với ai cả.

Lisa is always acting too cool for school in class.

Lisa lúc nào cũng tỏ ra **quá sành điệu** trong lớp.

My brother acts too cool for school, but he is actually shy.

Anh trai tôi làm ra vẻ **quá sành điệu**, nhưng thật ra rất nhút nhát.

She walked in wearing sunglasses, looking all too cool for school.

Cô ấy bước vào với kính râm, trông **quá sành điệu**.

He's not actually too cool for school — he just doesn't know how to join the conversation.

Anh ấy thực ra không **quá sành điệu** đâu — chỉ là không biết làm thế nào để tham gia nói chuyện thôi.

Everyone thought Jen was too cool for school, but she was really friendly once you got to know her.

Mọi người đều nghĩ Jen **quá sành điệu**, nhưng thực ra cô ấy rất thân thiện khi tiếp xúc.