"too big for your britches" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ ai đó tỏ ra quá tự tin hoặc kiêu ngạo, nghĩ mình quan trọng hoặc giỏi hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật, hay để phê phán ai đó (thường là người trẻ). Có thể dùng: 'đừng tự cao', 'làm gì mà kiêu quá vậy'.
Examples
Don't get too big for your britches just because you won one game.
Đừng **tự cao tự đại** chỉ vì bạn thắng một trận.
He's acting too big for his britches lately at school.
Gần đây cậu ấy ở trường **tỏ ra tự cao tự đại**.
You are too big for your britches if you don't listen to advice.
Nếu bạn không nghe lời khuyên, bạn đang **tự cao tự đại** đấy.
Ever since her promotion, she's gotten too big for her britches.
Từ khi được thăng chức, cô ấy trở nên **kiêu ngạo quá mức**.
His friends told him not to get too big for his britches, but he didn't listen.
Bạn bè đã bảo anh ấy đừng **tự cao tự đại**, nhưng anh ấy không nghe.
You might be getting too big for your britches if you think you know everything already.
Nếu bạn nghĩ rằng mình đã biết hết mọi thứ, có thể bạn đang **tự cao tự đại**.