"tomcats" in Vietnamese
mèo đực (chưa thiến)mèo tom
Definition
Chỉ mèo đực trưởng thành chưa bị thiến, thường là những con hay đi lang thang hoặc cư xử hung hăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho động vật, không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày thay cho 'mèo đực'.
Examples
Two tomcats were fighting in the alley.
Hai **mèo đực** đang đánh nhau trong ngõ.
My neighbor has three tomcats at home.
Nhà hàng xóm tôi nuôi ba con **mèo đực**.
Tomcats often roam the streets at night.
**Mèo đực** thường lang thang trên phố vào ban đêm.
Those noisy tomcats kept me awake all night.
Những con **mèo đực** ồn ào đó làm tôi mất ngủ cả đêm.
After fighting, the tomcats both limped away.
Sau khi đánh nhau, cả hai con **mèo đực** đều đi khập khiễng.
All the neighborhood tomcats gather near my garden.
Tất cả **mèo đực** trong khu đều tụ tập gần vườn tôi.