Herhangi bir kelime yazın!

"tolas" in Vietnamese

tola

Definition

Tola là đơn vị trọng lượng truyền thống thường dùng ở Nam Á, chủ yếu để đo vàng và bạc. Một tola tương đương khoảng 11,66 gam.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tola' chỉ phổ biến trong ngành vàng bạc hoặc trong văn hóa Nam Á. Không phải đơn vị đo quốc tế, thường thấy ở Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Bangladesh.

Examples

He bought five tolas of gold for his wedding.

Anh ấy đã mua năm **tola** vàng cho đám cưới của mình.

A necklace was weighed at two tolas.

Một chiếc vòng cổ nặng hai **tola**.

Each bar contains ten tolas of silver.

Mỗi thỏi chứa mười **tola** bạc.

Goldsmiths in India still use tolas to measure gold pieces.

Thợ kim hoàn Ấn Độ vẫn dùng **tola** để cân vàng.

Can you convert tolas to grams for me?

Bạn có thể đổi **tola** sang gam giúp tôi không?

She inherited several antique coins weighing a few tolas each.

Cô ấy thừa hưởng một số đồng xu cổ, mỗi cái nặng vài **tola**.