"toffs" in Vietnamese
Definition
Từ lóng để chỉ những người giàu có, xuất thân từ tầng lớp thượng lưu hoặc cư xử kiêu ngạo, đặc biệt là theo cách chế giễu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng với ý mỉa mai, hài hước hoặc tức giận, chủ yếu trong tiếng Anh Anh. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
At the party, the toffs stayed together in one group.
Tại bữa tiệc, nhóm **dân nhà giàu** tụ lại một chỗ.
People sometimes think all toffs are rich and snobbish.
Mọi người đôi khi nghĩ tất cả **dân nhà giàu** đều giàu và kiêu căng.
He was teased at school for dressing like the toffs.
Cậu ấy bị trêu chọc ở trường vì ăn mặc giống **dân nhà giàu**.
Those new students look like a bunch of toffs with their fancy clothes.
Những học sinh mới kia trông giống **dân nhà giàu** với quần áo sang chảnh của họ.
Don't worry about the toffs—they always keep to themselves anyway.
Đừng bận tâm về **dân nhà giàu**—họ luôn thích riêng một mình thôi.
He talks like one of the toffs, but he actually grew up in a normal family.
Anh ấy nói chuyện như **dân nhà giàu**, nhưng thực ra lớn lên trong một gia đình bình thường.