"to the contrary" in Vietnamese
Definition
Được dùng khi điều gì đó hoàn toàn đối lập hoặc khác với những gì vừa được nói hoặc mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết, pháp lý hoặc học thuật. Không nhầm với 'on the contrary' ('trái lại' với ý phản bác mạnh).
Examples
There is no evidence to the contrary.
Không có bằng chứng **trái ngược**.
Unless you hear to the contrary, the meeting is at 10.
Nếu bạn không nghe gì **ngược lại**, cuộc họp sẽ diễn ra lúc 10 giờ.
Nothing in the report suggests to the contrary.
Không có gì trong báo cáo cho thấy **ngược lại**.
Everyone thought she was angry, but her smile said to the contrary.
Mọi người nghĩ cô ấy tức giận, nhưng nụ cười của cô ấy nói **ngược lại**.
Rumors suggest he's moving, but I've heard nothing to the contrary.
Có tin đồn rằng anh ấy sẽ chuyển đi, nhưng tôi chưa nghe gì **trái ngược**.
If there's a notice to the contrary, you'll be informed immediately.
Nếu có thông báo **trái ngược**, bạn sẽ được thông báo ngay lập tức.