Herhangi bir kelime yazın!

"to the backbone" in Vietnamese

tận xương tủytận cùng

Definition

Một tính cách, cảm xúc hay phẩm chất mạnh mẽ và bám rễ sâu, hoàn toàn, không thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối như 'trung thành tận xương tủy', ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She is honest to the backbone.

Cô ấy trung thực **tận xương tủy**.

He is loyal to the backbone.

Anh ấy trung thành **tận xương tủy**.

They were corrupt to the backbone.

Họ **tận xương tủy** tham nhũng.

You can trust her; she’s reliable to the backbone.

Bạn có thể tin tưởng cô ấy; cô ấy **tận xương tủy** đáng tin cậy.

His patriotism is clear; he's American to the backbone.

Lòng yêu nước của anh ấy rất rõ ràng; anh ấy là người Mỹ **tận xương tủy**.

She stood by her friends to the backbone, no matter what happened.

Dù xảy ra chuyện gì, cô ấy vẫn bên cạnh bạn mình **tận xương tủy**.