Herhangi bir kelime yazın!

"to spare" in Vietnamese

dư rarảnh (thời gian, tiền bạc, sức lực)

Definition

Có thêm thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực không cần dùng và có thể dùng cho việc khác. Thường dùng trong cụm như 'time to spare', 'money to spare'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong giao tiếp thân mật; thường đi sau con số hoặc lượng ('năm phút dư ra'). Hay dùng trong câu nghi vấn hoặc phủ định.

Examples

We still have ten minutes to spare before the meeting starts.

Chúng ta vẫn còn mười phút **dư ra** trước khi cuộc họp bắt đầu.

If you have any money to spare, please donate.

Nếu bạn có tiền **dư ra**, hãy quyên góp nhé.

I finished my homework with time to spare.

Tôi làm xong bài tập với thời gian **dư ra**.

Do you have a pen to spare? I forgot mine.

Bạn có cây bút nào **dư ra** không? Tôi quên mang của mình.

She always has energy to spare, even after a long day.

Cô ấy luôn có năng lượng **dư ra**, kể cả sau một ngày dài.

He looked for a seat but there were none to spare in the crowded room.

Anh ấy tìm chỗ ngồi nhưng trong phòng đông không còn ghế nào **dư ra**.