Herhangi bir kelime yazın!

"to overflowing" in Vietnamese

tràn đầyđầy tràn

Definition

Một vật hoặc cảm xúc được lấp đầy tới mức gần như tràn ra, không thể chứa thêm gì nữa. Có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi cùng động từ như ‘đầy đến mức tràn’ (‘fill to overflowing’), dùng cả nghĩa đen lẫn bóng. Phổ biến trong văn viết hoặc miêu tả, không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He filled the glass to overflowing.

Anh ấy rót nước vào ly **tràn đầy**.

The room was packed to overflowing with people.

Phòng **tràn đầy** người.

The bucket was filled to overflowing with water.

Xô nước được đổ **tràn đầy**.

Her heart was to overflowing with joy.

Trái tim cô ấy **tràn đầy** niềm vui.

The box was stuffed to overflowing with toys for the children.

Chiếc hộp **tràn đầy** đồ chơi cho trẻ em.

The restaurant was busy to overflowing on Friday night.

Nhà hàng **tràn đầy** khách vào tối thứ Sáu.