Herhangi bir kelime yazın!

"to high heaven" in Vietnamese

cực kỳvô cùng

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó được thực hiện hoặc cảm nhận ở mức độ rất lớn, gần như vượt mức chịu đựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc cách nói nhấn mạnh, sau các động từ như 'kêu ca', 'ngợi khen', 'bốc mùi' để tăng cường mức độ.

Examples

The garbage stinks to high heaven.

Rác **bốc mùi cực kỳ** khó chịu.

She complained to high heaven about the noise.

Cô ấy **kêu ca cực kỳ** về tiếng ồn.

The flowers smell to high heaven in spring.

Mùa xuân, hoa **tỏa mùi cực kỳ** thơm.

He praised her cooking to high heaven at the party.

Anh ấy **khen cực kỳ** món ăn của cô ấy ở bữa tiệc.

Those socks reek to high heaven after your workout.

Sau khi tập, đôi tất đó **bốc mùi cực kỳ** kinh khủng.

She complained about the slow Wi-Fi to high heaven, but nothing changed.

Cô ấy **phàn nàn cực kỳ** về mạng Wi-Fi chậm, nhưng chẳng có gì thay đổi.