Herhangi bir kelime yazın!

"to boot" in Vietnamese

hơn nữathêm vào đó

Definition

Cụm này dùng để thêm thông tin, nhất là điều gì đó đặc biệt hoặc gây bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng cuối câu, dùng nhiều trong viết hay kể chuyện hơn là nói chuyện hằng ngày. Gần nghĩa với 'as well', 'in addition'. Hay dùng khi nhấn mạnh điều tích cực hay bất ngờ.

Examples

He's smart, and friendly to boot.

Anh ấy thông minh, **hơn nữa** còn thân thiện.

She gave me a ride and bought me lunch to boot.

Cô ấy chở tôi về, **hơn nữa** còn mua bữa trưa cho tôi.

The hotel is cheap and has free breakfast to boot.

Khách sạn rẻ, **thêm vào đó** còn có bữa sáng miễn phí.

Not only did he remember my birthday, but he brought me cake to boot.

Anh ấy không chỉ nhớ sinh nhật của tôi mà còn mang bánh đến **hơn nữa**.

We got lost on our trip, and it started raining to boot.

Chúng tôi bị lạc khi đi chơi, **thêm vào đó** trời lại bắt đầu mưa.

She's a fantastic singer, and she's an amazing dancer to boot.

Cô ấy hát rất hay, **hơn nữa** lại còn là vũ công xuất sắc.