Herhangi bir kelime yazın!

"to a great extent" in Vietnamese

ở mức độ lớnphần lớn

Definition

Dùng để chỉ rằng điều gì đó đúng trong phần lớn trường hợp hoặc ở mức độ lớn, dù không phải tuyệt đối. Nhấn mạnh tính chủ yếu hoặc phổ biến của sự việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng như bài báo, báo cáo. Trong giao tiếp thông thường nên dùng 'chủ yếu' hoặc 'đa phần' sẽ tự nhiên hơn.

Examples

The plan was successful to a great extent.

Kế hoạch đã thành công **ở mức độ lớn**.

We solved the problem to a great extent.

Chúng tôi đã giải quyết vấn đề **ở mức độ lớn**.

He agreed with us to a great extent.

Anh ấy đồng ý với chúng tôi **ở mức độ lớn**.

To a great extent, your attitude determines your success.

**Ở mức độ lớn**, thái độ của bạn quyết định thành công của bạn.

People's choices are influenced to a great extent by their environment.

Lựa chọn của con người **ở mức độ lớn** bị ảnh hưởng bởi môi trường của họ.

The results were expected, to a great extent, given the circumstances.

Kết quả **ở mức độ lớn**, là điều đã được dự đoán với những hoàn cảnh đó.