"titian" in Vietnamese
Definition
Màu titian là màu đỏ vàng hoặc nâu vàng rực rỡ, thường dùng để mô tả màu tóc đặc biệt. Tên gọi xuất phát từ họa sĩ thời Phục Hưng Titian.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Màu titian’ chủ yếu dùng trong nghệ thuật hoặc miêu tả văn học, đặc biệt nói về màu tóc độc đáo. Không dùng thay cho 'đỏ' hay 'nâu đỏ' thông thường; nó mang sắc vàng hoặc đỏ đồng.
Examples
She has beautiful titian hair.
Cô ấy có mái tóc **titian** tuyệt đẹp.
The artist painted the portrait with titian tones.
Họa sĩ đã vẽ chân dung với những tông màu **titian**.
Many Renaissance paintings feature titian shades.
Nhiều bức tranh thời Phục Hưng có các sắc thái **titian**.
Her curls were a striking titian, standing out in the crowd.
Những lọn tóc của cô ấy có màu **titian** nổi bật, thu hút giữa đám đông.
The sunlight made his beard look almost titian.
Ánh nắng khiến râu của anh ấy trông gần như **titian**.
That vintage dress comes in a rare titian shade you don’t see often.
Chiếc váy cổ điển đó có màu **titian** hiếm thấy.