"titch" in Vietnamese
Definition
Cách nói thân mật, chỉ ai đó, nhất là trẻ em, rất nhỏ nhắn hoặc thấp bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, dùng khi nói chuyện tình cảm với trẻ hoặc người thấp bé. Mang tính đùa vui, không mang ý xúc phạm nếu nói đúng hoàn cảnh.
Examples
My little brother is such a titch compared to me.
Em trai tôi so với tôi đúng là một **nhóc**.
Look at that titch on the playground!
Nhìn cái **nhóc** kia ở sân chơi kìa!
She called her son a titch because he's so small for his age.
Cô ấy gọi con trai là **nhóc** vì bé nhỏ hơn so với tuổi.
Don’t worry, titch—you’ll grow taller soon!
Đừng lo, **nhóc**—con sẽ lớn nhanh thôi!
Everyone used to call me titch at school, but now I'm the tallest in my class.
Ngày trước ở trường ai cũng gọi tôi là **nhóc**, bây giờ tôi là người cao nhất lớp.
Hey, slow down for the titch at the back!
Này, đi chậm lại cho **nhóc** phía sau kìa!