Herhangi bir kelime yazın!

"tit for tat" in Vietnamese

ăn miếng trả miếngtrả đũa

Definition

Khi một người đáp lại hành động của người khác bằng một hành động tương tự, thường để trả đũa hoặc cân bằng tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt sự trả đũa trong tranh cãi, công việc, chính trị. 'Ăn miếng trả miếng' nhấn mạnh sự trả lại công bằng, không dùng để nói về tha thứ hay hành động ngẫu nhiên.

Examples

He pushed me, so I pushed him—it's tit for tat.

Anh ấy đẩy tôi, nên tôi cũng đẩy lại—đúng là **ăn miếng trả miếng**.

Their competition turned into tit for tat attacks.

Cuộc cạnh tranh của họ biến thành những cuộc tấn công **ăn miếng trả miếng**.

Tit for tat is not always the best way to solve problems.

**Ăn miếng trả miếng** không phải lúc nào cũng là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.

They kept stealing each other's pens—classic tit for tat.

Họ cứ lấy trộm bút của nhau—đúng kiểu **ăn miếng trả miếng**.

After years of tit for tat, the two companies finally made peace.

Sau nhiều năm **ăn miếng trả miếng**, hai công ty cuối cùng đã hòa giải.

Sometimes I wonder if tit for tat just keeps arguments going.

Đôi khi tôi tự hỏi liệu **ăn miếng trả miếng** có làm tranh cãi kéo dài mãi không.