"tiptoed" in Vietnamese
Definition
Đi nhẹ nhàng bằng đầu ngón chân để không phát ra tiếng động và tránh bị chú ý. Thường dùng khi muốn lén lút làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiptoed' thường dùng ở thì quá khứ; chỉ hành động lén lút, không gây chú ý hoặc tiếng động. Hay đi kèm các cụm 'tiptoed into', 'tiptoed out of'. Khác với 'đi nhẹ nhàng', từ này nhấn mạnh động tác đi bằng đầu ngón chân.
Examples
She tiptoed across the room so she wouldn’t wake the baby.
Cô ấy **đi nhón chân** băng qua phòng để không làm em bé thức dậy.
The cat tiptoed past the sleeping dog.
Con mèo **đi nhón chân** qua con chó đang ngủ.
He tiptoed out of the office to avoid interrupting the meeting.
Anh ấy **đi nhón chân** ra khỏi văn phòng để tránh làm gián đoạn cuộc họp.
I tiptoed downstairs for a midnight snack so no one would notice.
Tôi **đi nhón chân** xuống cầu thang vào nửa đêm để ăn nhẹ mà không ai phát hiện.
They tiptoed around the house trying not to make any noise.
Họ **đi nhón chân** quanh nhà cố gắng không gây tiếng động nào.
She tiptoed back into bed, hoping no one noticed she’d left.
Cô ấy **đi nhón chân** quay lại giường, hy vọng không ai phát hiện cô đã rời đi.