"tinplate" in Vietnamese
Definition
Một tấm thép mỏng được phủ một lớp thiếc, thường dùng để làm hộp, lon hoặc thùng chứa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong sản xuất và bao bì. Ít xuất hiện trong hội thoại thường ngày. Có thể dùng với 'lon thiếc tấm'.
Examples
Cans for food are often made of tinplate.
Các lon thực phẩm thường được làm từ **thiếc tấm**.
The factory produces sheets of tinplate.
Nhà máy sản xuất các tấm **thiếc tấm**.
Many paint buckets are made with tinplate.
Nhiều xô sơn được làm bằng **thiếc tấm**.
He collects vintage tinplate toy cars from the 1950s.
Anh ấy sưu tầm những chiếc ô tô đồ chơi cổ làm bằng **thiếc tấm** từ những năm 1950.
The shiny surface of tinplate makes cans look attractive.
Bề mặt sáng bóng của **thiếc tấm** làm cho các lon trông bắt mắt hơn.
Is this cookie box made of tinplate or plastic?
Hộp bánh này làm bằng **thiếc tấm** hay nhựa vậy?