"timetables" in Vietnamese
Definition
Thời khóa biểu hoặc lịch trình là bảng ghi thời gian diễn ra các sự kiện đã lên kế hoạch như tiết học, chuyến tàu hoặc ca làm việc. Chúng giúp sắp xếp các hoạt động trong ngày hoặc tuần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thời khóa biểu' thường dùng cho trường học, còn 'lịch trình' dùng cho tàu xe hoặc công việc. Ở Mỹ, 'schedule' dùng cả cho cá nhân hoặc công cộng.
Examples
The school posts new timetables every semester.
Nhà trường đăng **thời khóa biểu** mới mỗi học kỳ.
Train timetables are available online.
**Lịch trình** tàu có sẵn trên mạng.
We need to follow the timetables for the project.
Chúng ta phải tuân theo **lịch trình** của dự án.
I always check the bus timetables before leaving home.
Tôi luôn kiểm tra **lịch trình** xe buýt trước khi rời nhà.
Different countries often have very different school timetables.
Các nước khác nhau thường có **thời khóa biểu** học rất khác nhau.
She gets confused by all the changing timetables at work.
Cô ấy bị rối bởi các **lịch trình** thay đổi liên tục ở nơi làm việc.