Herhangi bir kelime yazın!

"time to push off" in Vietnamese

đến lúc phải đi rồi

Definition

Một cách nói thân mật để thông báo đã đến lúc phải rời đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp khi chuẩn bị rời đi. Tương tự 'đến lúc đi rồi', không dùng ở ngữ cảnh trang trọng. Thường nói cuối buổi họp mặt.

Examples

It's time to push off. Let's go home.

**Đến lúc phải đi rồi**. Về nhà thôi.

After dinner, Dad said, 'time to push off,' and everyone stood up.

Sau bữa tối, bố nói: '**đến lúc phải đi rồi**', và mọi người đứng dậy.

We checked our bags and realized it was time to push off.

Chúng tôi kiểm tra túi và nhận ra là **đã đến lúc phải đi**.

Alright everyone, it's time to push off before traffic gets bad.

Được rồi mọi người, **đến lúc phải đi rồi** trước khi tắc đường.

We’ve had a great evening, but I guess it’s time to push off now.

Chúng ta đã có buổi tối tuyệt vời, nhưng chắc **đến lúc phải đi rồi**.

Hey, it's getting late—time to push off if we want to catch the last train.

Này, muộn rồi—**đến lúc phải đi rồi** nếu muốn bắt chuyến tàu cuối.