"time to move along" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này có nghĩa là đã đến lúc rời một nơi, kết thúc một hoạt động hoặc ngừng tập trung vào một việc để tiếp tục với điều tiếp theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lịch sự để gợi ý rời đi hoặc chuyển chủ đề, nhẹ nhàng hơn nhiều so với 'đi thôi' hoặc 'ngưng lại'. Được dùng nhiều trong nhóm hoặc kết thúc câu chuyện.
Examples
It's time to move along, everyone.
Mọi người, **đã đến lúc tiếp tục**.
After the film ended, it was time to move along.
Sau khi bộ phim kết thúc, **đã đến lúc đi tiếp**.
The teacher said it was time to move along to the next lesson.
Giáo viên nói đã **đến lúc tiếp tục** sang bài học tiếp theo.
Alright, it's time to move along—let's not hang around here all day.
Được rồi, **đã đến lúc tiếp tục**—không nên đứng mãi ở đây.
If you're stuck on this problem, maybe it's time to move along and come back to it later.
Nếu bạn đang mắc ở bài này, có lẽ **đã đến lúc đi tiếp** rồi quay lại sau.
The crowd was blocking the entrance, so the guard told them it was time to move along.
Đám đông đang chắn lối vào nên bảo vệ bảo họ **đã đến lúc tiếp tục**.